← Tiện ích

Tỷ giá & giá vàng

USD / VND

Vàng thế giới

Vàng SJC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG137,500,000141,500,000
SJC 5 chỉ137,500,000141,520,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ137,500,000141,530,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ137,000,000141,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ137,000,000141,100,000
Nữ trang 99,99%134,000,000139,000,000
Nữ trang 99%130,624,000137,624,000
Nữ trang 75%94,610,000104,410,000
Nữ trang 68%84,879,00094,679,000
Nữ trang 61%75,148,00084,948,000
Nữ trang 58,3%71,395,00081,195,000
Nữ trang 41.7%48,319,00058,119,000

Vàng BTMC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU138,100,000142,000,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU138,100,000142,000,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU138,100,000142,000,000
VÀNG HỆ THỐNG132,800,000-
VÀNG MIẾNG SJC137,500,000141,500,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9137,000,000141,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9136,800,000140,800,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU127,800,000-