Lịch vạn niên

💰 Bảng Giá Hôm Nay

💱 USD / VND

🌍 Vàng thế giới

🏆 Vàng SJC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG156,000,000159,000,000
SJC 5 chỉ156,000,000159,020,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ156,000,000159,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ155,800,000158,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ155,800,000158,900,000
Nữ trang 99,99%153,800,000157,300,000
Nữ trang 99%149,242,574155,742,574
Nữ trang 75%109,236,798118,136,798
Nữ trang 68%98,224,697107,124,697
Nữ trang 61%87,212,59696,112,596
Nữ trang 58,3%82,965,07191,865,071
Nữ trang 41.7%56,850,66065,750,660

🏅 Vàng BTMC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU156,000,000159,000,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU156,000,000159,000,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU156,000,000159,000,000
VÀNG HỆ THỐNG148,500,000-
VÀNG MIẾNG SJC156,000,000159,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9154,000,000158,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9153,800,000157,800,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...155,500,000-
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC145,500,000-
VÀNG NGUYÊN LIỆU145,000,000-